Ebola hemorrhagic fever
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sốt xuất huyết Ebola: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính nghiêm trọng và thường gây tử vong cao ở người và một số loài linh trưởng (như khỉ, tinh tinh), do vi-rút Ebola gây ra. Bệnh đặc trưng bởi sốt cao, mệt mỏi nghiêm trọng và xuất huyết nội tạng, có thể lây lan từ người sang người và chủ yếu xuất hiện ở khu vực châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The outbreak of ebola hemorrhagic fever was contained by strict quarantine measures. (Đợt bùng phát sốt xuất huyết Ebola đã được kiểm soát bằng các biện pháp cách ly nghiêm ngặt.)
- Scientists are researching vaccines to prevent ebola hemorrhagic fever. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vắc-xin để phòng ngừa sốt xuất huyết Ebola.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an outbreak of ebola hemorrhagic fever": một đợt bùng phát sốt xuất huyết Ebola.
- International aid was sent to help control an outbreak of ebola hemorrhagic fever. (Viện trợ quốc tế đã được gửi đến để giúp kiểm soát một đợt bùng phát sốt xuất huyết Ebola.)
"to contract ebola hemorrhagic fever": nhiễm bệnh sốt xuất huyết Ebola.
- Healthcare workers are at high risk of contracting ebola hemorrhagic fever. (Nhân viên y tế có nguy cơ cao nhiễm bệnh sốt xuất huyết Ebola.)
Biến thể và từ gần giống
Ebola virus (n): vi-rút Ebola (tác nhân gây bệnh).
- The Ebola virus was first identified in 1976. (Vi-rút Ebola lần đầu được xác định vào năm 1976.)
Ebola virus disease (EVD) (n): bệnh do vi-rút Ebola (tên gọi khác của sốt xuất huyết Ebola).
- Ebola virus disease is a major public health concern. (Bệnh do vi-rút Ebola là một mối quan ngại lớn về sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Ebola virus disease (EVD): bệnh do vi-rút Ebola.
- Ebola fever: sốt Ebola.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ bệnh này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- giống ebola